Kyoritsu 2200 là ampe kìm kỹ thuật số dòng AC chuyên dụng của Kyoritsu (Nhật Bản), nổi bật với thiết kế siêu mỏng — gọng kìm chỉ dày 10mm — giúp kẹp đo dễ dàng ngay cả trong tủ điện chật hẹp. Với dải đo dòng AC lên đến 1000A và tích hợp đầy đủ chức năng đồng hồ vạn năng, đây là lựa chọn phổ biến của kỹ thuật viên bảo trì điện và thợ thi công công trình.
Thông số kỹ thuật chính của ampe kìm Kyoritsu 2200
| Dòng điện AC Chức năng chính của máy | 40A / 400A / 1000A (tự động chọn thang) |
| Điện áp AC | 4V / 40V / 400V / 600V (tự động) |
| Điện áp DC | 400mV / 4V / 40V / 400V / 600V (tự động) |
| Điện trở | 400Ω / 4kΩ / 40kΩ / 400kΩ / 4MΩ / 40MΩ |
| Kiểm tra thông mạch | Còi báo khi < 50Ω |
| Màn hình | LCD 4.199 chữ số, đèn nền |
| Độ mở gọng kìm Quan trọng khi chọn máy cho tủ điện công nghiệp | Ø33mm — gọng hình giọt lệ, dày chỉ 10mm |
| Chuẩn an toàn CAT III 600V: an toàn dùng tại tủ điện cố định | IEC 61010-1 / CAT III 600V (đo dòng) / CAT III 300V, CAT II 600V (đo áp) |
| Pin | 2 pin AAA (R03) — kèm theo |
| Trọng lượng | Khoảng 120g (không kèm pin) |
| Phụ kiện đi kèm | Que đo 7107A, hộp đựng 9160, pin R03 × 2 |

Điểm nổi bật của đồng hồ ampe kìm Kyoritsu 2200
- Gọng kìm siêu mỏng 10mm: Dễ luồn vào các tủ điện chật hẹp, kẹp dây dẫn đến Ø33mm mà không cần tháo đấu nối
- Tự động chọn thang đo: Auto-range — không cần chỉnh thang thủ công, giảm sai số và tiết kiệm thao tác
- Bảo vệ quá áp không cầu chì: Fuseless protection đến 600V ở thang Ω — bảo vệ máy khi đo nhầm vào mạch đang có điện
- Nút Data Hold: Giữ kết quả trên màn hình sau khi rút đầu đo — tiện ghi chép trong không gian tối hoặc chật
Phù hợp với ai?
Ampe kẹp Kyoritsu 2200 được thiết kế theo hướng đơn giản — bền bỉ — an toàn, phù hợp nhất với:
- Kỹ thuật viên bảo trì điện nhà máy
- Thợ điện thi công công trình
- Kỹ sư kiểm tra hệ thống điện
- Sinh viên kỹ thuật điện
- Kỹ thuật viên điện lực
So sánh với model liền kề
| Thông số | KEW 2200 | KEW 2200R | KEW 2046R |
|---|---|---|---|
| Đo dòng AC | 1000A | 1000A | 1000A |
| Đo dòng DC | Không | Không | Có (DC 1000A) |
| True RMS | Không (Average) | Có | Có |
| Độ mở gọng | Ø33mm | Ø33mm | Ø46mm |
| Phù hợp | Điện dân dụng, công trình phổ thông | Tải phi tuyến, biến tần | Dây cáp lớn, công nghiệp nặng |
Nếu bạn đo tải có biến tần hoặc động cơ, nên chọn KEW 2200R (True RMS). Nếu đo cáp lớn >33mm, chọn KEW 2046R.
Câu hỏi thường gặp
Ampe kìm Kew 2200 có đo được dòng DC không?
Máy có phải True RMS không? Dùng đo tải biến tần được không?
Gọng kìm mở tối đa bao nhiêu? Kẹp được cáp điện 3 pha không?
CAT III 600V nghĩa là gì? Máy có dùng được ở tủ điện công nghiệp không?
Bao lâu cần hiệu chuẩn máy một lần?


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.