Ampe kìm Kyoritsu 2009R — True RMS AC/DC 2000A, Gọng Ø55mm, Peak Hold 10ms, Cổng Output

  • Mã hàng: K2009R
  • Hãng sản xuất: KyoritsuThái Lan
  • Ampe Kìm Kyoritsu 2009R | True RMS AC/DC 2000A, Gọng Ø55mm, CAT IV, Output
  • Hàng chính hãng, giao hàng toàn quốc
  • Bảo hành: 12 tháng do lỗi nhà sản xuất.
  • Liên hệ nhận báo giá tốt nhất

SKU: K2009R Danh mục:

Kyoritsu 2009R là phiên bản nâng cấp True RMS của 2003A — cùng dải đo 2000A AC/DC, gọng kìm Ø55mm và cổng Output ghi dữ liệu, nhưng thêm công nghệ True RMS và Peak Hold bắt xung ngắn đến 10ms. Đây là ampe kìm dải cao mạnh nhất trong dòng KEW Snap, đáp ứng cả ba yêu cầu khắt khe nhất của công nghiệp nặng: dòng lớn, cáp to và độ chính xác với tải phi tuyến. Đạt chuẩn kép CAT IV 600V / CAT III 1000V.

Thông số kỹ thuật của đồng hồ ampe kìm Kyoritsu 2009R

Thông sốGiá trị / Chi tiết
Dòng điện AC (True RMS)400A / 2000A (tự động) ±1.3%rdg±3dgt (0~400A, 45~66Hz) ±2.0%rdg±5dgt (0~400A, 20Hz~1kHz) ±2.3%rdg±3dgt (170~2000A, 45~66Hz)
Dòng điện DC400A / 2000A (tự động) — ±1.3%rdg±2dgt
Điện áp AC (True RMS)40V / 400V / 750V (tự động) ±1.0%rdg±3dgt (45~66Hz) / ±1.5%rdg±5dgt (20Hz~1kHz)
Điện áp DC40V / 400V / 1000V (tự động) — ±1.0%rdg±2dgt
Điện trở400Ω / 4kΩ (tự động) — ±1.5%rdg±2dgt
Kiểm tra thông mạchCòi báo dưới 20Ω — nhạy hơn nhiều so với mức 50–100Ω thông thường
Tần số10Hz ~ 4kHz — ±1.5%rdg±5dgt
Peak HoldCó — bắt xung dòng ngắn đến 10ms (1/2 chu kỳ điện lưới 50Hz)
Cổng Output (đầu ra)DC 400mV tương ứng AC/DC 400A; DC 200mV tương ứng AC/DC 2000A
Data HoldCó — đóng băng kết quả trên màn hình
Độ mở gọng kìmØ55mm — kẹp cáp lớn và thanh cái busbar
Gọng kìmHình giọt lệ (tear-drop shaped) — dễ luồn vào khu vực dây đan chật
Chuẩn an toànIEC 61010-1 CAT IV 600V / CAT III 1000V (chuẩn kép)
Chịu điện áp6880V AC trong 5 giây — kiểm tra withstand voltage
Bảo vệ quá áp điện trởElectronic protection (không cầu chì) đến 600V
Pin / Nguồn2 pin AA (R6P × 2) — dung lượng cao hơn AAA
Kích thước / Trọng lượng250(L) × 105(W) × 49(D) mm / 540g
Phụ kiện kèm theoQue đo, đầu nối Output, túi đựng, pin R6P × 2, HDSD
Phụ kiện tùy chọnCuộn dây pickup KEW 8008 (mở rộng đo thanh cái lớn hơn Ø55mm)
Xuất xứThái Lan (sản xuất theo tiêu chuẩn Kyoritsu Nhật Bản)

So sánh nhanh với 2003A — chọn model nào? 2009R và 2003A cùng gọng Ø55mm, 2000A AC/DC và cổng Output. Điểm khác biệt then chốt: 2009R có True RMS (đo chính xác với tải biến tần) và Peak Hold 10ms (bắt xung ngắn). 2003A là Average sensing, không có Peak Hold. Nếu hệ thống có biến tần hoặc cần đo dòng khởi động chính xác → chọn Ampe kẹp Kyoritsu 2009R. Nếu tải tuyến tính thuần túy và ngân sách là ưu tiên → 2003A đủ dùng.

Tính năng nổi bật và ý nghĩa thực tế của đồng hồ ampe Kyoritsu 2009R

1. True RMS — chính xác với tải phi tuyến công nghiệp hiện đại

Đây là nâng cấp then chốt nhất của 2009R so với 2003A. Trong nhà máy công nghiệp hiện đại, ngày càng nhiều thiết bị tạo ra dòng điện có dạng sóng méo, không phải hình sin chuẩn: biến tần (VFD) điều khiển tốc độ động cơ, bộ nguồn chuyển mạch (SMPS) cấp nguồn cho hệ thống điều khiển, UPS bảo vệ thiết bị quan trọng, lò điện cảm ứng và hệ thống hàn điện. Average sensing sẽ cho kết quả sai lệch đáng kể — thường thấp hơn thực tế 10–30% — với các tải này.

True RMS của đồng hồ đo ampe kìm Kyoritsu 2009R tính toán giá trị hiệu dụng thực của dòng điện bất kể hình dạng sóng, đảm bảo kết quả chính xác trong mọi tình huống. Với dải tần số đáp ứng từ 20Hz đến 1kHz, máy đo được cả các hài bậc cao (harmonics) phổ biến trong hệ thống điện công nghiệp có nhiều biến tần.

2. Peak Hold 10ms — bắt dòng khởi động tức thời

Đây là tính năng phân biệt 2009R với phần lớn ampe kìm dải cao trên thị trường. Dòng khởi động (inrush current) của động cơ lớn, máy biến áp và tụ bù công suất xuất hiện trong khoảng thời gian rất ngắn — thường chỉ 1–3 chu kỳ điện lưới (20–60ms ở 50Hz) trước khi ổn định. Peak Hold thông thường có độ phân giải 100–200ms — quá chậm để bắt được đỉnh thực sự của các xung này.

Peak Hold 10ms của 2009R (tương đương nửa chu kỳ điện lưới 50Hz) bắt được giá trị đỉnh tức thời với độ phân giải thời gian đủ để không bỏ sót bất kỳ xung dòng quan trọng nào. Kỹ sư thiết kế tủ điện và lựa chọn bảo vệ quá dòng (overcurrent protection) cần con số này để cài đặt đúng: aptomat bảo vệ cần có dòng cắt chắc chắn cao hơn dòng khởi động, nhưng không được cài quá cao sẽ mất tác dụng bảo vệ ngắn mạch.

3. Gọng hình giọt lệ Ø55mm — tiếp cận cáp dày trong không gian chật

Gọng kìm của 2009R được thiết kế hình giọt lệ (tear-drop shaped) — không chỉ lớn mà còn mỏng theo chiều song song với dây dẫn. Thiết kế này cho phép luồn gọng kìm vào giữa các bó cáp đan xen dày đặc trong tủ điện công nghiệp, kẹp đúng vào cáp cần đo mà không phải tháo gỡ hay di chuyển các cáp xung quanh.

Ø55mm đáp ứng cáp đơn lõi đồng tiết diện đến 400–500mm² — kích thước cáp điển hình cho đường cấp nguồn tủ MDB lớn, thanh cái hạ thế máy biến áp 1000–2500kVA và cáp cấp nguồn cho động cơ công suất lớn trong nhà máy.

4. Cổng Output — kết nối ghi dữ liệu liên tục

Cổng Output của 2009R xuất tín hiệu điện áp DC tỷ lệ với dòng điện đang đo: 400mV ứng với 400A (thang 400A) và 200mV ứng với 2000A (thang 2000A). Tín hiệu này cho phép kết nối trực tiếp với:

  • Data logger: ghi lại diễn biến dòng điện 24/7, phân tích hồ sơ tải, phát hiện quá tải tức thời không nhìn thấy bằng mắt thường.
  • Đồng hồ bàn (benchtop DMM): theo dõi dòng điện với độ chính xác cao hơn từ khoảng cách an toàn.
  • PLC / SCADA qua đầu vào analog: tích hợp giám sát dòng vào hệ thống tự động hóa nhà máy mà không cần biến dòng (CT) lắp cố định.
  • Oscilloscope: quan sát dạng sóng dòng điện — đặc biệt hữu ích khi phân tích hài và sự cố méo sóng.
Đồng hồ ampe kìm Kyoritsu 2009R
Đồng hồ ampe kìm Kyoritsu 2009R

Kyoritsu 2009R phù hợp với ai?

Ampe kìm Kyoritsu 2009R là thiết bị chuyên nghiệp cao cấp, không phải ampe kìm đa dụng cho mọi tình huống. Phù hợp nhất với:

  • Kỹ sư điện trưởng nhà máy công nghiệp nặng: cần đo dòng lớn chính xác (True RMS) trên hệ thống có cả tải tuyến tính lẫn biến tần, đo dòng khởi động động cơ công suất lớn bằng Peak Hold 10ms.
  • Kỹ sư điện lực / bảo trì trạm biến áp hạ áp: đo dòng thanh cái hạ thế, kiểm tra tải từng pha, ghi nhận hồ sơ tải qua cổng Output kết nối data logger.
  • Kỹ sư đo lường và kiểm định điện: cần thiết bị True RMS chứng nhận CAT IV/CAT III cho công tác nghiệm thu, kiểm định và lập hồ sơ kỹ thuật pháp lý.
  • Kỹ thuật viên bảo trì trung tâm dữ liệu (data center): đo dòng UPS, hệ thống PDU (Power Distribution Unit) và đường cáp nguồn chính.
  • Công ty điện lực và đơn vị thi công hệ thống điện công suất lớn: nghiệm thu và bàn giao dự án điện công nghiệp cần hồ sơ đo kiểm True RMS.
  • Kỹ sư phân tích chất lượng điện năng: kết hợp cổng Output với oscilloscope hoặc power quality analyzer để quan sát dạng sóng dòng điện.

Không phù hợp nếu: Công việc chủ yếu đo dòng dưới 1000A và không cần gọng Ø55mm. Trong trường hợp đó, 2046R (600A, True RMS, tụ điện, nhiệt độ), 2056R (1000A, True RMS, nhỏ gọn) hay 2117R (1000A, True RMS, CAT IV, nhỏ nhất) sẽ phù hợp hơn và dễ vận hành hơn với trọng lượng chỉ 220–300g so với 540g của 2009R.

So sánh Kyoritsu 2055 với các model liên quan

Tiêu chíKEW 2009RKEW 2003AKEW 2046RKEW 2056R
Dòng AC tối đa2000A ✓✓2000A ✓✓600A1000A
Dòng DC tối đa2000A ✓✓2000A ✓✓600A ✓1000A ✓
True RMSCó ✓✓Không (Average)Có ✓Có ✓
Peak Hold10ms ✓✓ (rất nhanh)Không ✗Có ✓Không ✗
Cổng OutputCó ✓✓Có ✓✓Không ✗Không ✗
Gọng kìmØ55mm ✓✓Ø55mm ✓✓Ø33mmØ33mm
Đo tụ điệnKhông ✗Không ✗40µF ✓Không ✗
Chuẩn an toànCAT IV 600V / CAT III 1000VCAT IV 600V / CAT III 1000VCAT IV 600VCAT III 600V
Trọng lượng540g530g300g~220g
Phù hợp nhấtDòng lớn True RMS, Peak Hold chính xác, ghi dữ liệuDòng lớn Average, ghi dữ liệuĐa năng True RMS, tụ, nhiệtAC/DC 1000A True RMS nhỏ gọn

Nhận xét tổng thể: 2009R là lựa chọn duy nhất trong bảng này kết hợp được cả True RMS, Peak Hold 10ms, gọng Ø55mm và cổng Output. Đây là bộ tứ tính năng quan trọng nhất cho kỹ sư điện công nghiệp nặng cần đo dòng lớn chính xác. Đánh đổi là trọng lượng lớn nhất (540g) và giá cao nhất trong nhóm.

Hướng dẫn sử dụng cơ bản Kyoritsu 2009R

Đo dòng AC / DC cơ bản

  1. Xoay núm chức năng về AC A hoặc DC A tương ứng.
  2. Nhấn nút AC/DC trên thân máy để xác nhận loại dòng cần đo.
  3. Bóp cò kẹp (trigger), đưa gọng kìm giọt lệ vào giữa bó cáp, kẹp vào dây dẫn đơn cần đo.
  4. Thả cò kẹp — đảm bảo gọng đóng kín hoàn toàn và dây nằm chính giữa vòng kìm.
  5. Máy tự chọn thang 400A hoặc 2000A. Đọc kết quả trên màn hình.
  6. Khi đo DC: nhấn ZERO với gọng đang mở (chưa kẹp dây) để hiệu chỉnh về 0 trước khi kẹp.
  7. Nếu kết quả DC âm (−), đảo chiều gọng kìm 180° để đọc giá trị dương.

Sử dụng Peak Hold 10ms đo dòng khởi động

  1. Đặt núm về thang AC A, kẹp gọng vào dây dẫn cần đo.
  2. Nhấn nút PEAK để kích hoạt chế độ Peak Hold — biểu tượng PEAK hiện trên màn hình.
  3. Khởi động thiết bị (đóng cầu dao, bật aptomat, bật công tắc khởi động từ).
  4. 2009R tự động bắt và giữ giá trị dòng đỉnh trong vòng 10ms đầu tiên.
  5. Đọc giá trị Peak. Nhấn PEAK lần nữa để reset và bắt đầu đo lại nếu cần.

Kết nối cổng Output với data logger

  1. Cắm đầu nối Output (kèm theo) vào cổng Output trên thân máy.
  2. Kết nối dây tín hiệu với đầu vào mV của data logger hoặc đồng hồ bàn.
  3. Chọn thang đo AC A hoặc DC A phù hợp trên 2009R.
  4. Cài đặt data logger: 400mV ứng với 400A (thang 400A) hoặc 200mV ứng với 2000A (thang 2000A).
  5. Bắt đầu ghi — tín hiệu Output của 2009R liên tục tỷ lệ với dòng điện thực tế.

Sử dụng phụ kiện KEW 8008 cho thanh cái lớn hơn Ø55mm

  1. Khi cần đo thanh cái có kích thước vượt quá Ø55mm, sử dụng cuộn dây pickup KEW 8008 (mua riêng).
  2. Kẹp 2009R vào cuộn dây pickup 8008 theo hướng dẫn đi kèm.
  3. Kẹp cuộn dây 8008 vào thanh cái hoặc cáp cần đo.
  4. Kết quả hiển thị trên màn hình 2009R với hệ số chuyển đổi theo thông số của 8008.

Lưu ý quan trọng khi đo tại hệ thống điện lớn: Luôn đứng ở vị trí an toàn, không đứng thẳng trước tủ điện đang mang điện khi mở cửa tủ. Kiểm tra gọng kìm đóng hoàn toàn trước mỗi lần đo — khe hở nhỏ gây sai số lớn đặc biệt trên thang 400A. Không đo đồng thời nhiều thanh cái hay cáp vào một gọng kìm — từ trường triệt tiêu nhau cho kết quả sai.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt thực sự giữa Kyoritsu 2009R và 2003A là gì?

Hai điểm khác biệt cốt lõi: (1) True RMS — Kew 2009R đo chính xác tải biến tần và phi tuyến, 2003A dùng Average sensing có thể sai lệch 10–30% với những tải này. (2) Peak Hold 10ms — 2009R bắt được dòng khởi động tức thời với độ phân giải 10ms, 2003A không có tính năng này. Cả hai cùng có gọng Ø55mm, dải 2000A AC/DC và cổng Output. Nếu hệ thống có biến tần hoặc cần Peak Hold — chọn 2009R. Nếu tải tuyến tính và ngân sách ưu tiên — 2003A đủ dùng.

Peak Hold 10ms có nghĩa gì trong thực tế?

10ms tương đương nửa chu kỳ điện lưới 50Hz — đây là đơn vị thời gian nhỏ nhất có ý nghĩa vật lý trong hệ thống điện xoay chiều. Dòng khởi động của động cơ lớn thường đạt đỉnh tại nửa chu kỳ đầu tiên sau khi đóng điện. Peak Hold 10ms đảm bảo Kyoritsu 2009R không bỏ sót giá trị đỉnh thực sự này. Ampe kìm có Peak Hold chậm hơn (100–200ms) có thể chỉ bắt được giá trị sau khi dòng đã bắt đầu giảm — cho kết quả thấp hơn thực tế và dẫn đến cài đặt relay bảo vệ sai.

Gọng Ø55mm kẹp được cáp tiết diện tối đa bao nhiêu?

Ø55mm cho phép kẹp cáp có đường kính ngoài đến 55mm, tương ứng cáp đơn lõi đồng tiết diện đến khoảng 400–500mm² tùy loại cách điện và nhà sản xuất. Với thanh cái (busbar) dẹt, cần kiểm tra chiều cao tiết diện. Nếu busbar quá lớn, sử dụng phụ kiện cuộn dây pickup KEW 8008 (mua riêng) để mở rộng khả năng đo.

Cổng Output xuất tín hiệu gì và kết nối với thiết bị nào?

Cổng Output xuất tín hiệu điện áp DC analog tỷ lệ với dòng điện: DC 400mV tương ứng AC/DC 400A (thang 400A) và DC 200mV tương ứng AC/DC 2000A (thang 2000A). Tín hiệu tương thích với đầu vào mV của data logger, đồng hồ bàn, bộ ADC của PLC và oscilloscope. Đầu nối Output được cung cấp kèm theo máy trong hộp tiêu chuẩn.

Chức năng AVG khác gì so với True RMS?

Đây là hai chức năng hoàn toàn khác nhau, không thay thế nhau. True RMS là phương pháp tính toán giá trị hiệu dụng thực của dòng điện — cho kết quả chính xác bất kể dạng sóng. AVG (Average) là chức năng làm mượt hiển thị: tính trung bình các giá trị đo liên tiếp trong khoảng thời gian ngắn để màn hình hiển thị ổn định hơn khi dòng điện dao động. AVG không ảnh hưởng đến độ chính xác nền của True RMS — chỉ làm cho con số hiển thị dễ đọc hơn.

Tại sao KEW 2009R Kyoritsu nặng đến 540g?

Gọng kìm Ø55mm đòi hỏi lõi từ (magnetic core) lớn hơn đáng kể để đo chính xác. Lõi từ lớn hơn đồng nghĩa khối lượng tăng. Thêm vào đó, mạch True RMS và Peak Hold 10ms yêu cầu linh kiện điện tử phức tạp hơn Average sensing thông thường. KEW 2009R Kyoritsu dùng pin AA (thay vì AAA) để đảm bảo thời lượng pin đủ cho các ca đo dài. Tất cả những yếu tố này cộng lại đẩy trọng lượng lên 540g — đánh đổi không thể tránh khỏi với thiết bị công nghiệp nặng.

Bao lâu cần hiệu chuẩn máy một lần?

Môi trường công nghiệp hoặc sử dụng thường xuyên: 6 tháng/lần. Sử dụng bình thường: 12 tháng/lần. Sau khi máy bị rơi hoặc va đập mạnh, cần kiểm tra và hiệu chuẩn ngay. Với công tác kiểm định kỹ thuật pháp lý, cần hiệu chuẩn tại trung tâm được công nhận quốc gia và cấp giấy chứng nhận hiệu chuẩn có hiệu lực.

5/5 (1 Review)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ampe kìm Kyoritsu 2009R — True RMS AC/DC 2000A, Gọng Ø55mm, Peak Hold 10ms, Cổng Output”

error: Content is protected !!